Tỷ lệ và biểu đồ

Tốc độ sống

Cái nhìn đầu tiên này sẽ huấn luyện mắt bạn để biết giá của những cặp quan trọng, và cho bạn một cái nhìn thoáng qua thông tin thương mại cần thiết.

Tài sảnCuốiBidHỏiCHGCHG%MởCaoThấp
GOLD
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
BTC/USDT (Binance)
0.0000.0000.0000.0000.00%0.0000.0000.000
ETH/USDT (Binance)
0.00000.00000.00000.00000.00%0.00000.00000.0000
XRP/USDT (Binance)
0.0000000.0000000.0000000.0000000.00%0.0000000.0000000.000000
Nikkei 225
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
USD/JPY
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
EUR/USD
0.000000.000000.000000.000000.00%0.000000.000000.00000
GBP/USD
0.000000.000000.000000.000000.00%0.000000.000000.00000
FTSE 100
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
DAX
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
WTI US OIL
0.0000.0000.0000.0000.00%0.0000.0000.000
Dollar Index Spot
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
NASDAQ
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
SP 500
0.000.000.000.000.00%0.000.000.00
Hãy đến với danh sách đầy đủ →

Biểu đồ thời gian thực

Với những thứ này, bạn có thể đào sâu hơn và tìm thấy những dấu chấm khác nhau như đường xu hướng và mẫu hình để hướng dẫn giao dịch của bạn.

Tận dụng hết sức mình →

Mức kỹ thuật

Bảng này sẽ tiếp tục với cấp độ kinh doanh quan trọng nhất cho mỗi nhóm sản phẩm/ tiền tệ, sử dụng tất cả các chỉ số cổ điển.

Danh sách tài sản
Đỉnh/ĐáyEUR/USDGBP/USDUSD/JPYAUD/USDUSD/CADEUR/GBPNZD/USDUSD/CHFEUR/JPYUSD/CNY
Đỉnh năm1.191881.37888158.880.672741.479350.886530.612100.92010184.957.77575
Đáy năm1.017731.20998139.890.591451.353990.824230.548550.78293154.793.80225
Đỉnh tháng1.165421.35680160.390.723791.423710.861220.593000.83619185.756.72085
Đáy tháng1.131201.32023152.890.694251.375980.853880.562500.80523177.346.69540
Đỉnh tuần1.126951.33717158.950.701361.429990.847780.567600.83950177.976.69325
Đáy tuần1.111321.31370157.550.689421.413460.841880.556400.82180176.306.69120
Đỉnh ngày1.161501.34093158.600.701731.411120.842900.569860.82700177.926.67915
Đáy ngày1.161211.33007157.830.697081.403240.838460.566000.82226177.146.67805
Đỉnh 4H1.161501.35318153.980.721371.406740.838770.570600.82574177.776.67805
Đáy 4H1.161211.35264153.860.720901.404270.838030.568900.82381177.406.67805
Đỉnh 1H1.054811.33955158.110.702981.404860.838800.570530.82474177.616.67805
Đáy 1H1.054671.33909158.090.702431.404420.838440.568770.82449177.556.67805
Đỉnh 15M1.161501.35318153.980.721371.404840.838680.569200.82437178.836.55680
Đáy 15M1.161211.35264153.860.720901.404680.838610.568800.82424178.696.55680
Tới cấp kỹ thuật →

Các định dạng

31 chuyên gia giỏi nhất trong ngành công nghiệp này cố gắng hết sức để tăng thêm tự tin cho nghề nghiệp của bạn, hoặc để bạn kiểm tra lại trước khi vào vị trí.

Xem toàn bộ dự báo →